เงย
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ngəəiRTGS ngoei
/ŋɤːj˧/ giọng máy của trình duyệt
เงยngəəithanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การเงย (thêm การ/ความ phía trước)
เงย nghĩa là ngẩng.
Nghĩa của เงย
Động từ
- Ngẩng (đầu). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to look up; to raise one's head
Câu hỏi thường gặp
เงย nghĩa là gì?
เงย (động từ) nghĩa là ngẩng.
เงย đọc thế nào?
เงย đọc là ngəəi (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngoei; 1 âm tiết: ngəəi (thanh trung).