TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เครื่องบินรบ

krʉ̂ʉang-bin-rópRTGS khrueang-bin-rop /kʰrɯa̯ŋ˥˩.bin˧.rop̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เคฺรื่องkrʉ̂ʉangthanh xuốngphụ âm thấpบินbinthanh trungphụ âm trungรบrópthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เครื่องบินรบ nghĩa là máy bay tiêm kích.

Nghĩa của เครื่องบินรบ

Danh từ

  1. Máy bay tiêm kích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fighter plane

Câu hỏi thường gặp

เครื่องบินรบ nghĩa là gì?

เครื่องบินรบ (danh từ) nghĩa là máy bay tiêm kích.

เครื่องบินรบ đọc thế nào?

เครื่องบินรบ đọc là krʉ̂ʉang-bin-róp (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrueang-bin-rop; 3 âm tiết: krʉ̂ʉang (thanh xuống), bin (thanh trung), róp (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.