TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เครื่องบันทึกเทป

krʉ̂ʉang-ban-tʉ́k-téepRTGS khrueang-ban-thuek-thep /kʰrɯa̯ŋ˥˩.ban˧.tʰɯk̚˦˥.tʰeːp̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เคฺรื่องkrʉ̂ʉangthanh xuốngphụ âm thấpบันbanthanh trungphụ âm trungทึกtʉ́kthanh caophụ âm thấpเท้บtéepthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เครื่องบันทึกเทป nghĩa là máy ghi âm, máy ghi tiếng.

Nghĩa của เครื่องบันทึกเทป

Danh từ

  1. Máy ghi âm, máy ghi tiếng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tape recorder

Câu hỏi thường gặp

เครื่องบันทึกเทป nghĩa là gì?

เครื่องบันทึกเทป (danh từ) nghĩa là máy ghi âm, máy ghi tiếng.

เครื่องบันทึกเทป đọc thế nào?

เครื่องบันทึกเทป đọc là krʉ̂ʉang-ban-tʉ́k-téep (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrueang-ban-thuek-thep; 4 âm tiết: krʉ̂ʉang (thanh xuống), ban (thanh trung), tʉ́k (thanh cao), téep (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.