TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เครื่องตอบรับโทรศัพท์

krʉ̂ʉang-dtɔ̀ɔp-ráp-too-rá-sàpRTGS khrueang-top-rap-tho-ra-sap /kʰrɯa̯ŋ˥˩.tɔːp̚˨˩.rap̚˦˥.tʰoː˧.ra˦˥.sap̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เคฺรื่องkrʉ̂ʉangthanh xuốngphụ âm thấpตอบdtɔ̀ɔpthanh thấpphụ âm trungรับrápthanh caophụ âm thấpโทtoothanh trungphụ âm thấpระráthanh caophụ âm thấpสับsàpthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เครื่องตอบรับโทรศัพท์ nghĩa là máy trả lời.

Nghĩa của เครื่องตอบรับโทรศัพท์

Danh từ

  1. Máy trả lời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ answering machine

Câu hỏi thường gặp

เครื่องตอบรับโทรศัพท์ nghĩa là gì?

เครื่องตอบรับโทรศัพท์ (danh từ) nghĩa là máy trả lời.

เครื่องตอบรับโทรศัพท์ đọc thế nào?

เครื่องตอบรับโทรศัพท์ đọc là krʉ̂ʉang-dtɔ̀ɔp-ráp-too-rá-sàp (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrueang-top-rap-tho-ra-sap; 6 âm tiết: krʉ̂ʉang (thanh xuống), dtɔ̀ɔp (thanh thấp), ráp (thanh cao), too (thanh trung), rá (thanh cao), sàp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.