เครย์ฟิช
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เครย์ฟิช nghĩa là tôm hùm đất.
Nghĩa của เครย์ฟิช
Danh từ
- Tôm hùm đất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crayfish (freshwater crustacean resembling lobster)
Câu hỏi thường gặp
เครย์ฟิช nghĩa là gì?
เครย์ฟิช (danh từ) nghĩa là tôm hùm đất.
เครย์ฟิช đọc thế nào?
เครย์ฟิช đọc là kree-fít (phiên âm có dấu thanh), RTGS khre-fit; 2 âm tiết: kree (thanh trung), fít (thanh cao).