TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เครมลิน

tên riêng
kreem-linRTGS khrem-lin /kʰreːm˧.lin˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เคฺรมkreemthanh trungphụ âm thấpลินlinthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เครมลิน nghĩa là điện kremli, điện cẩm linh.

Nghĩa của เครมลิน

Danh từ riêng

  1. Điện Kremli, điện Cẩm Linh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Kremlin

Câu hỏi thường gặp

เครมลิน nghĩa là gì?

เครมลิน (danh từ riêng) nghĩa là điện kremli, điện cẩm linh.

เครมลิน đọc thế nào?

เครมลิน đọc là kreem-lin (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrem-lin; 2 âm tiết: kreem (thanh trung), lin (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.