เครมลิน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เครมลิน nghĩa là điện kremli, điện cẩm linh.
Nghĩa của เครมลิน
Danh từ riêng
- Điện Kremli, điện Cẩm Linh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Kremlin
Câu hỏi thường gặp
เครมลิน nghĩa là gì?
เครมลิน (danh từ riêng) nghĩa là điện kremli, điện cẩm linh.
เครมลิน đọc thế nào?
เครมลิน đọc là kreem-lin (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrem-lin; 2 âm tiết: kreem (thanh trung), lin (thanh trung).