TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เคนยา

tên riêng
ken-yâaRTGS khen-ya /kʰen˧.jaː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เค็นkenthanh trungphụ âm thấpย่าyâathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เคนยา nghĩa là kê-ni-a.

Nghĩa của เคนยา

Danh từ riêng

  1. Kê-ni-a.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Kenya (a country in East Africa)

Câu hỏi thường gặp

เคนยา nghĩa là gì?

เคนยา (danh từ riêng) nghĩa là kê-ni-a.

เคนยา đọc thế nào?

เคนยา đọc là ken-yâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS khen-ya; 2 âm tiết: ken (thanh trung), yâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.