TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เคนทักกี

tên riêng
ken-ták-gîiRTGS khen-thak-ki /kʰen˧.tʰak̚˦˥.kiː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เค็นkenthanh trungphụ âm thấpทักtákthanh caophụ âm thấpกี้gîithanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เคนทักกี nghĩa là ken-tắc-ki, ken-tấc-ki.

Nghĩa của เคนทักกี

Danh từ riêng

  1. Ken-tắc-ki, ken-tấc-ki.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Kentucky (a state of the United States); Kentucky, Kentucky River (a tributary of the Ohio River in Kentucky, United States)

Câu hỏi thường gặp

เคนทักกี nghĩa là gì?

เคนทักกี (danh từ riêng) nghĩa là ken-tắc-ki, ken-tấc-ki.

เคนทักกี đọc thế nào?

เคนทักกี đọc là ken-ták-gîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS khen-thak-ki; 3 âm tiết: ken (thanh trung), ták (thanh cao), gîi (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.