TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เข้าหา

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kâo-hǎaRTGS khao-ha /kʰaw˥˩.haː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เค่าkâothanh xuốngphụ âm thấpหาhǎathanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเข้าหา (thêm การ/ความ phía trước)

เข้าหา nghĩa là tiếp cận, đến gặp.

Nghĩa của เข้าหา

Động từ

  1. Tiếp cận, đến gặp. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to approach (someone with a request or proposal, for instance).

Câu hỏi thường gặp

เข้าหา nghĩa là gì?

เข้าหา (động từ) nghĩa là tiếp cận, đến gặp.

เข้าหา đọc thế nào?

เข้าหา đọc là kâo-hǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS khao-ha; 2 âm tiết: kâo (thanh xuống), hǎa (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.