เขิน
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kə̌ənRTGS khoen
/kʰɤːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
เขินkə̌ənthanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: ความเขิน (thêm การ/ความ phía trước)
เขิน nghĩa là ngượng, mắc cỡ.
Nghĩa của เขิน
Tính từ
- Ngượng, mắc cỡ, thẹn. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ shy; embarrassed; shallow
Câu hỏi thường gặp
เขิน nghĩa là gì?
เขิน (tính từ) nghĩa là ngượng, mắc cỡ.
เขิน đọc thế nào?
เขิน đọc là kə̌ən (phiên âm có dấu thanh), RTGS khoen; 1 âm tiết: kə̌ən (thanh lên).