TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เก๋าเจ้ง

gǎo-jêengRTGS kao-cheng /kaw˩˩˦.t͡ɕeːŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เก๋าgǎothanh lênphụ âm trungเจ้งjêengthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เก๋าเจ้ง nghĩa là đồ chó đẻ.

Nghĩa của เก๋าเจ้ง

Danh từ

thô tục
  1. Đồ chó đẻ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ son of a bitch

Câu hỏi thường gặp

เก๋าเจ้ง nghĩa là gì?

เก๋าเจ้ง (danh từ) nghĩa là đồ chó đẻ.

เก๋าเจ้ง đọc thế nào?

เก๋าเจ้ง đọc là gǎo-jêeng (phiên âm có dấu thanh), RTGS kao-cheng; 2 âm tiết: gǎo (thanh lên), jêeng (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.