เก็บ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เก็บ nghĩa là thu thập, gom góp, giữ.
Nghĩa của เก็บ
Động từ
- Thu thập, gom góp.
- Giữ.
Từ ghép có เก็บ
- เก็บงำ — Giấu.
Câu ví dụ với เก็บ
- คุณเก็บไว้เป็นความลับได้ไหม? Đừng nói với ai nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878788
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ kept; stored
- Động từ to accumulate; to heap up; to collect; to compel or demand (financial payment); to pick; to take from a place; to put in or to a proper place; to keep; to store; to keep intact; to spare; to assassinate
Câu hỏi thường gặp
เก็บ nghĩa là gì?
เก็บ (động từ) nghĩa là thu thập, gom góp, giữ.
เก็บ đọc thế nào?
เก็บ đọc là gèp (phiên âm có dấu thanh), RTGS kep; 1 âm tiết: gèp (thanh thấp).