เกี่ยวกับ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เกี่ยวกับ nghĩa là về.
Nghĩa của เกี่ยวกับ
Giới từ
- Về.
Câu ví dụ với เกี่ยวกับ
- เธอจะเขียนหนังสือเกี่ยวกับชีววิทยา Cô ấy sẽ viết một cuốn sách về sinh học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12930828
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ about; regarding; concerning
- Động từ Used other than figuratively or idiomatically: see เกี่ยว (gìao), กับ (gàp).
Câu hỏi thường gặp
เกี่ยวกับ nghĩa là gì?
เกี่ยวกับ (giới từ) nghĩa là về.
เกี่ยวกับ đọc thế nào?
เกี่ยวกับ đọc là gìao-gàp (phiên âm có dấu thanh), RTGS kiao-kap; 2 âm tiết: gìao (thanh thấp), gàp (thanh thấp).