TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เกือกม้า

gʉ̀ʉak-máaRTGS kueak-ma /kɯa̯k̚˨˩.maː˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เกือกgʉ̀ʉakthanh thấpphụ âm trungม้าmáathanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เกือกม้า nghĩa là móng ngựa.

Nghĩa của เกือกม้า

Danh từ

  1. Móng ngựa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ horseshoe

Câu hỏi thường gặp

เกือกม้า nghĩa là gì?

เกือกม้า (danh từ) nghĩa là móng ngựa.

เกือกม้า đọc thế nào?

เกือกม้า đọc là gʉ̀ʉak-máa (phiên âm có dấu thanh), RTGS kueak-ma; 2 âm tiết: gʉ̀ʉak (thanh thấp), máa (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.