TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เกี๊ยว

gíaoRTGS kiao /kia̯w˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เกี๊ยวgíaothanh caophụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เกี๊ยว nghĩa là hoành thánh, vằn thắn.

Nghĩa của เกี๊ยว

Danh từ

  1. Hoành thánh, vằn thắn, mằn thắn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wonton: Chinese dumpling.; square dough wrapper used for making wontons.

Câu hỏi thường gặp

เกี๊ยว nghĩa là gì?

เกี๊ยว (danh từ) nghĩa là hoành thánh, vằn thắn.

เกี๊ยว đọc thế nào?

เกี๊ยว đọc là gíao (phiên âm có dấu thanh), RTGS kiao; 1 âm tiết: gíao (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.