TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เกียวโต

tên riêng
giao-dtooRTGS kiao-to /kia̯w˧.toː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เกียวgiaothanh trungphụ âm trungโตdtoothanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เกียวโต nghĩa là kinh đô.

Nghĩa của เกียวโต

Danh từ riêng

  1. Kinh Đô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Kyoto (a prefecture on the island of Honshu, Japan); Kyoto (the capital city of Kyoto Prefecture, Japan; and the country's former capital)

Câu hỏi thường gặp

เกียวโต nghĩa là gì?

เกียวโต (danh từ riêng) nghĩa là kinh đô.

เกียวโต đọc thế nào?

เกียวโต đọc là giao-dtoo (phiên âm có dấu thanh), RTGS kiao-to; 2 âm tiết: giao (thanh trung), dtoo (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.