เกียวโต
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เกียวโต nghĩa là kinh đô.
Nghĩa của เกียวโต
Danh từ riêng
- Kinh Đô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Kyoto (a prefecture on the island of Honshu, Japan); Kyoto (the capital city of Kyoto Prefecture, Japan; and the country's former capital)
Câu hỏi thường gặp
เกียวโต nghĩa là gì?
เกียวโต (danh từ riêng) nghĩa là kinh đô.
เกียวโต đọc thế nào?
เกียวโต đọc là giao-dtoo (phiên âm có dấu thanh), RTGS kiao-to; 2 âm tiết: giao (thanh trung), dtoo (thanh trung).