TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เกาะอีสเตอร์

tên riêng
gɔ̀-íis-dtə̂əRTGS ko-is-toe /kɔʔ˨˩.ʔiːs˦˥.tɤː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เกาะgɔ̀thanh thấpphụ âm trungอี๊สíisthanh caophụ âm trungเต้อdtə̂əthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เกาะอีสเตอร์ nghĩa là đảo phục sinh.

Nghĩa của เกาะอีสเตอร์

Danh từ riêng

  1. Đảo Phục Sinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Easter Island: a province of Chile

Câu hỏi thường gặp

เกาะอีสเตอร์ nghĩa là gì?

เกาะอีสเตอร์ (danh từ riêng) nghĩa là đảo phục sinh.

เกาะอีสเตอร์ đọc thế nào?

เกาะอีสเตอร์ đọc là gɔ̀-íis-dtə̂ə (phiên âm có dấu thanh), RTGS ko-is-toe; 3 âm tiết: gɔ̀ (thanh thấp), íis (thanh cao), dtə̂ə (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.