TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เกาหลี

Cấp độ ≈B1 tên riêng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gao-lǐiRTGS kao-li /kaw˧.liː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เกาgaothanh trungphụ âm trungหฺลีlǐithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เกาหลี nghĩa là cao ly, cao lệ.

Nghĩa của เกาหลี

Danh từ riêng

  1. Cao Ly, Cao Lệ, Triều Tiên, Hàn Quốc.

Từ ghép có เกาหลี

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Korea (two countries in East Asia, North Korea and South Korea); Korean

Câu hỏi thường gặp

เกาหลี nghĩa là gì?

เกาหลี (danh từ riêng) nghĩa là cao ly, cao lệ.

เกาหลี đọc thế nào?

เกาหลี đọc là gao-lǐi (phiên âm có dấu thanh), RTGS kao-li; 2 âm tiết: gao (thanh trung), lǐi (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.