TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เกา

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gaoRTGS kao /kaw˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เกาgaothanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเกา (thêm การ/ความ phía trước)

เกา nghĩa là gãi.

Nghĩa của เกา

Động từ

  1. Gãi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to scratch.
  • Danh từ riêng Korea; Korean.
  • Danh từ Korean.

Câu hỏi thường gặp

เกา nghĩa là gì?

เกา (động từ) nghĩa là gãi.

เกา đọc thế nào?

เกา đọc là gao (phiên âm có dấu thanh), RTGS kao; 1 âm tiết: gao (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.