TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เกาลัด

gao-látRTGS kao-lat /kaw˧.lat̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เกาgaothanh trungphụ âm trungลัดlátthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เกาลัด nghĩa là hạt dẻ.

Nghĩa của เกาลัด

Danh từ

  1. Hạt dẻ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chestnut.

Câu hỏi thường gặp

เกาลัด nghĩa là gì?

เกาลัด (danh từ) nghĩa là hạt dẻ.

เกาลัด đọc thế nào?

เกาลัด đọc là gao-lát (phiên âm có dấu thanh), RTGS kao-lat; 2 âm tiết: gao (thanh trung), lát (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.