TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เกาต์

gáoRTGS kao /kaw˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เก๊าgáothanh caophụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เกาต์ nghĩa là thống phong.

Nghĩa của เกาต์

Danh từ

  1. Thống phong.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gout.

Câu hỏi thường gặp

เกาต์ nghĩa là gì?

เกาต์ (danh từ) nghĩa là thống phong.

เกาต์ đọc thế nào?

เกาต์ đọc là gáo (phiên âm có dấu thanh), RTGS kao; 1 âm tiết: gáo (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.