เกาต์
gáoRTGS kao
/kaw˦˥/ giọng máy của trình duyệt
เก๊าgáothanh caophụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เกาต์ nghĩa là thống phong.
Nghĩa của เกาต์
Danh từ
- Thống phong.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gout.
Câu hỏi thường gặp
เกาต์ nghĩa là gì?
เกาต์ (danh từ) nghĩa là thống phong.
เกาต์ đọc thế nào?
เกาต์ đọc là gáo (phiên âm có dấu thanh), RTGS kao; 1 âm tiết: gáo (thanh cao).