TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เกสร

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gee-sɔ̌ɔnRTGS ke-son /keː˧.sɔːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เกgeethanh trungphụ âm trungสอนsɔ̌ɔnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: อัน

เกสร nghĩa là phấn, phấn hoa.

Nghĩa của เกสร

Danh từ

  1. Phấn, phấn hoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the middle part of flower, consisting of stamen and pistil; pollen

Câu hỏi thường gặp

เกสร nghĩa là gì?

เกสร (danh từ) nghĩa là phấn, phấn hoa.

เกสร đọc thế nào?

เกสร đọc là gee-sɔ̌ɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS ke-son; 2 âm tiết: gee (thanh trung), sɔ̌ɔn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.