TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เกษตรกร

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gà-sèet-dtrà-gɔɔnRTGS ka-set-tra-kon /ka˨˩.seːt̚˨˩.tra˨˩.kɔːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กะgàthanh thấpphụ âm trungเสดsèetthanh thấpphụ âm caoตฺระdtràthanh thấpphụ âm trungกอนgɔɔnthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน, ราย

เกษตรกร nghĩa là nông dân.

Nghĩa của เกษตรกร

Danh từ

trang trọng
  1. Nông dân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ farmer; agriculturist.

Câu hỏi thường gặp

เกษตรกร nghĩa là gì?

เกษตรกร (danh từ) nghĩa là nông dân.

เกษตรกร đọc thế nào?

เกษตรกร đọc là gà-sèet-dtrà-gɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS ka-set-tra-kon; 4 âm tiết: gà (thanh thấp), sèet (thanh thấp), dtrà (thanh thấp), gɔɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.