TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เกรเนดา

tên riêng
gree-nee-dâaRTGS kre-ne-da /kreː˧.neː˧.daː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เกฺรgreethanh trungphụ âm trungเนneethanh trungphụ âm thấpด้าdâathanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เกรเนดา nghĩa là grê-na-đa.

Nghĩa của เกรเนดา

Danh từ riêng

  1. Grê-na-đa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Grenada (an island and country in the Caribbean)

Câu hỏi thường gặp

เกรเนดา nghĩa là gì?

เกรเนดา (danh từ riêng) nghĩa là grê-na-đa.

เกรเนดา đọc thế nào?

เกรเนดา đọc là gree-nee-dâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS kre-ne-da; 3 âm tiết: gree (thanh trung), nee (thanh trung), dâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.