เกรเนดา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เกรเนดา nghĩa là grê-na-đa.
Nghĩa của เกรเนดา
Danh từ riêng
- Grê-na-đa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Grenada (an island and country in the Caribbean)
Câu hỏi thường gặp
เกรเนดา nghĩa là gì?
เกรเนดา (danh từ riêng) nghĩa là grê-na-đa.
เกรเนดา đọc thế nào?
เกรเนดา đọc là gree-nee-dâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS kre-ne-da; 3 âm tiết: gree (thanh trung), nee (thanh trung), dâa (thanh xuống).