เกราะ
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
grɔ̀RTGS kro
/krɔʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
เกฺราะgrɔ̀thanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เกราะ nghĩa là áo giáp, giáp.
Nghĩa của เกราะ
Danh từ
- Áo giáp, giáp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ armor
Câu hỏi thường gặp
เกราะ nghĩa là gì?
เกราะ (danh từ) nghĩa là áo giáp, giáp.
เกราะ đọc thế nào?
เกราะ đọc là grɔ̀ (phiên âm có dấu thanh), RTGS kro; 1 âm tiết: grɔ̀ (thanh thấp).