เกรวี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เกรวี nghĩa là nước chấm.
Nghĩa của เกรวี
Danh từ
- Nước chấm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gravy
Câu hỏi thường gặp
เกรวี nghĩa là gì?
เกรวี (danh từ) nghĩa là nước chấm.
เกรวี đọc thế nào?
เกรวี đọc là gree-wîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS kre-wi; 2 âm tiết: gree (thanh trung), wîi (thanh xuống).