เกรปฟรูต
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เกรปฟรูต nghĩa là bưởi chùm, bưởi đắng.
Nghĩa của เกรปฟรูต
Danh từ
- Bưởi chùm, bưởi đắng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grapefruit.
Câu hỏi thường gặp
เกรปฟรูต nghĩa là gì?
เกรปฟรูต (danh từ) nghĩa là bưởi chùm, bưởi đắng.
เกรปฟรูต đọc thế nào?
เกรปฟรูต đọc là gréep-frúut (phiên âm có dấu thanh), RTGS krep-frut; 2 âm tiết: gréep (thanh cao), frúut (thanh cao).