เกณฑ์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เกณฑ์ nghĩa là tiêu chuẩn, tiêu chí.
Nghĩa của เกณฑ์
Danh từ
- Tiêu chuẩn, tiêu chí. (biên soạn)
Động từ
- Trưng dụng; gọi nhập ngũ (เกณฑ์ทหาร). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ criterion; standard; rule; possibility; probability
- Động từ to exact; to impose; to levy; to conscript (to compel into service)
Câu hỏi thường gặp
เกณฑ์ nghĩa là gì?
เกณฑ์ (danh từ, động từ) nghĩa là tiêu chuẩn, tiêu chí.
เกณฑ์ đọc thế nào?
เกณฑ์ đọc là geen (phiên âm có dấu thanh), RTGS ken; 1 âm tiết: geen (thanh trung).