TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เกณฑ์

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
geenRTGS ken /keːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เกนgeenthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเกณฑ์ (thêm การ/ความ phía trước)

เกณฑ์ nghĩa là tiêu chuẩn, tiêu chí.

Nghĩa của เกณฑ์

Danh từ

  1. Tiêu chuẩn, tiêu chí. (biên soạn)

Động từ

  1. Trưng dụng; gọi nhập ngũ (เกณฑ์ทหาร). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ criterion; standard; rule; possibility; probability
  • Động từ to exact; to impose; to levy; to conscript (to compel into service)

Câu hỏi thường gặp

เกณฑ์ nghĩa là gì?

เกณฑ์ (danh từ, động từ) nghĩa là tiêu chuẩn, tiêu chí.

เกณฑ์ đọc thế nào?

เกณฑ์ đọc là geen (phiên âm có dấu thanh), RTGS ken; 1 âm tiết: geen (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.