อุ้ม
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ûmRTGS um
/ʔum˥˩/ giọng máy của trình duyệt
อุ้มûmthanh xuốngphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การอุ้ม (thêm การ/ความ phía trước)
อุ้ม nghĩa là bế, ẵm.
Nghĩa của อุ้ม
Động từ
- Bế, ẵm. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bear, carry, hold, or lift up using or as if using an arm or arms.; to uphold, to maintain; to support, to supply (with financial aid, moral aid, etc); to defend, to advocate.; to carry away; to take away.; to abduct; to kidnap.; to absorb; to soak up.
Câu hỏi thường gặp
อุ้ม nghĩa là gì?
อุ้ม (động từ) nghĩa là bế, ẵm.
อุ้ม đọc thế nào?
อุ้ม đọc là ûm (phiên âm có dấu thanh), RTGS um; 1 âm tiết: ûm (thanh xuống).