TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อิจฉา

Cấp độ ≈B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ìt-chǎaRTGS it-cha /ʔit̚˨˩.t͡ɕʰaː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อิดìtthanh thấpphụ âm trungฉาchǎathanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การอิจฉา, ความอิจฉา (thêm การ/ความ phía trước)

อิจฉา nghĩa là ghen tị, đố kỵ.

Nghĩa của อิจฉา

Động từ

  1. Ghen tị, đố kỵ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to envy, to be jealous.
  • Tính từ envious, jealous.

Câu hỏi thường gặp

อิจฉา nghĩa là gì?

อิจฉา (động từ) nghĩa là ghen tị, đố kỵ.

อิจฉา đọc thế nào?

อิจฉา đọc là ìt-chǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS it-cha; 2 âm tiết: ìt (thanh thấp), chǎa (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.