อิง
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ing
/ʔiŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
อิงingthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การอิง (thêm การ/ความ phía trước)
อิง nghĩa là tựa, dựa vào.
Nghĩa của อิง
Động từ
- Tựa, dựa vào. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to lean on; to rest against
Câu hỏi thường gặp
อิง nghĩa là gì?
อิง (động từ) nghĩa là tựa, dựa vào.
อิง đọc thế nào?
อิง đọc là ing (phiên âm có dấu thanh), RTGS ing; 1 âm tiết: ing (thanh trung).