TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความอิจฉา

kwaam-ìt-chǎaRTGS khwam-it-cha /kʰwaːm˧.ʔit̚˨˩.t͡ɕʰaː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpอิดìtthanh thấpphụ âm trungฉาchǎathanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความอิจฉา nghĩa là sự thèm muốn, sự ghen tị.

Nghĩa của ความอิจฉา

Danh từ

  1. Sự thèm muốn, sự ghen tị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jealousy; envy.

Câu hỏi thường gặp

ความอิจฉา nghĩa là gì?

ความอิจฉา (danh từ) nghĩa là sự thèm muốn, sự ghen tị.

ความอิจฉา đọc thế nào?

ความอิจฉา đọc là kwaam-ìt-chǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-it-cha; 3 âm tiết: kwaam (thanh trung), ìt (thanh thấp), chǎa (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.