อำพันขี้ปลา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อำพันขี้ปลา nghĩa là long diên hương.
Nghĩa của อำพันขี้ปลา
Danh từ
- Long diên hương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ambergris.
Câu hỏi thường gặp
อำพันขี้ปลา nghĩa là gì?
อำพันขี้ปลา (danh từ) nghĩa là long diên hương.
อำพันขี้ปลา đọc thế nào?
อำพันขี้ปลา đọc là am-pan-kîi-bplaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS am-phan-khi-pla; 4 âm tiết: am (thanh trung), pan (thanh trung), kîi (thanh xuống), bplaa (thanh trung).