TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อำพัน

am-panRTGS am-phan /ʔam˧.pʰan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อำamthanh trungphụ âm trungพันpanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อำพัน nghĩa là hổ phách.

Nghĩa của อำพัน

Danh từ

  1. Hổ phách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amber.
  • Tính từ amber (color).

Câu hỏi thường gặp

อำพัน nghĩa là gì?

อำพัน (danh từ) nghĩa là hổ phách.

อำพัน đọc thế nào?

อำพัน đọc là am-pan (phiên âm có dấu thanh), RTGS am-phan; 2 âm tiết: am (thanh trung), pan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.