TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อาโวคาโด

aa-woo-kaa-dôoRTGS a-wo-kha-do /ʔaː˧.woː˧.kʰaː˧.doː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อาaathanh trungphụ âm trungโวwoothanh trungphụ âm thấpคาkaathanh trungphụ âm thấpโด้dôothanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อาโวคาโด nghĩa là bơ.

Nghĩa của อาโวคาโด

Danh từ

  1. Bơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ avocado.

Câu hỏi thường gặp

อาโวคาโด nghĩa là gì?

อาโวคาโด (danh từ) nghĩa là bơ.

อาโวคาโด đọc thế nào?

อาโวคาโด đọc là aa-woo-kaa-dôo (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-wo-kha-do; 4 âm tiết: aa (thanh trung), woo (thanh trung), kaa (thanh trung), dôo (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.