TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อาเซอร์ไบจาน

tên riêng
aa-səə-bai-jaanRTGS a-soe-bai-chan /ʔaː˧.sɤː˧.baj˧.t͡ɕaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อาaathanh trungphụ âm trungเซอsəəthanh trungphụ âm thấpไบbaithanh trungphụ âm trungจานjaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อาเซอร์ไบจาน nghĩa là ai-déc-bai-gian, a-déc-bai-dan.

Nghĩa của อาเซอร์ไบจาน

Danh từ riêng

  1. Ai-déc-bai-gian, a-déc-bai-dan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Azerbaijan (a country in the South Caucasus in Asia and Europe)

Câu hỏi thường gặp

อาเซอร์ไบจาน nghĩa là gì?

อาเซอร์ไบจาน (danh từ riêng) nghĩa là ai-déc-bai-gian, a-déc-bai-dan.

อาเซอร์ไบจาน đọc thế nào?

อาเซอร์ไบจาน đọc là aa-səə-bai-jaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-soe-bai-chan; 4 âm tiết: aa (thanh trung), səə (thanh trung), bai (thanh trung), jaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.