TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อาหารเช้า

aa-hǎan-cháaoRTGS a-han-chao /ʔaː˧.haːn˩˩˦.t͡ɕʰaːw˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อาaathanh trungphụ âm trungหานhǎanthanh lênphụ âm caoช้าวcháaothanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อาหารเช้า nghĩa là bữa sáng.

Nghĩa của อาหารเช้า

Danh từ

  1. Bữa sáng.

Câu ví dụ với อาหารเช้า

  • ทอมกินอาหารเช้า Tom đã ăn sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8719738

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ breakfast

Câu hỏi thường gặp

อาหารเช้า nghĩa là gì?

อาหารเช้า (danh từ) nghĩa là bữa sáng.

อาหารเช้า đọc thế nào?

อาหารเช้า đọc là aa-hǎan-cháao (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-han-chao; 3 âm tiết: aa (thanh trung), hǎan (thanh lên), cháao (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.