TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อาหารหวาน

aa-hǎan-wǎanRTGS a-han-wan /ʔaː˧.haːn˩˩˦.waːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อาaathanh trungphụ âm trungหานhǎanthanh lênphụ âm caoหฺวานwǎanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อาหารหวาน nghĩa là tráng miệng.

Nghĩa của อาหารหวาน

Danh từ

  1. Tráng miệng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với อาหารหวาน

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dessert (usually after a course).

Câu hỏi thường gặp

อาหารหวาน nghĩa là gì?

อาหารหวาน (danh từ) nghĩa là tráng miệng.

อาหารหวาน đọc thế nào?

อาหารหวาน đọc là aa-hǎan-wǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-han-wan; 3 âm tiết: aa (thanh trung), hǎan (thanh lên), wǎan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.