TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อาสนวิหาร

àat-sà-ná-wí-hǎanRTGS at-sa-na-wi-han /ʔaːt̚˨˩.sa˨˩.na˦˥.wi˦˥.haːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อาดàatthanh thấpphụ âm trungสะsàthanh thấpphụ âm caoนะnáthanh caophụ âm thấpวิwíthanh caophụ âm thấpหานhǎanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อาสนวิหาร nghĩa là nhà thờ chính tòa, đại giáo đường.

Nghĩa của อาสนวิหาร

Danh từ

  1. Nhà thờ chính tòa, đại giáo đường, nhà thờ lớn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cathedral

Câu hỏi thường gặp

อาสนวิหาร nghĩa là gì?

อาสนวิหาร (danh từ) nghĩa là nhà thờ chính tòa, đại giáo đường.

อาสนวิหาร đọc thế nào?

อาสนวิหาร đọc là àat-sà-ná-wí-hǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS at-sa-na-wi-han; 5 âm tiết: àat (thanh thấp), sà (thanh thấp), ná (thanh cao), wí (thanh cao), hǎan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.