อาสนวิหาร
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อาสนวิหาร nghĩa là nhà thờ chính tòa, đại giáo đường.
Nghĩa của อาสนวิหาร
Danh từ
- Nhà thờ chính tòa, đại giáo đường, nhà thờ lớn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cathedral
Câu hỏi thường gặp
อาสนวิหาร nghĩa là gì?
อาสนวิหาร (danh từ) nghĩa là nhà thờ chính tòa, đại giáo đường.
อาสนวิหาร đọc thế nào?
อาสนวิหาร đọc là àat-sà-ná-wí-hǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS at-sa-na-wi-han; 5 âm tiết: àat (thanh thấp), sà (thanh thấp), ná (thanh cao), wí (thanh cao), hǎan (thanh lên).