อาวุธเคมี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อาวุธเคมี nghĩa là vũ khí hóa học.
Nghĩa của อาวุธเคมี
Danh từ
- Vũ khí hóa học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chemical weapon
Câu hỏi thường gặp
อาวุธเคมี nghĩa là gì?
อาวุธเคมี (danh từ) nghĩa là vũ khí hóa học.
อาวุธเคมี đọc thế nào?
อาวุธเคมี đọc là aa-wút-kee-mii (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-wut-khe-mi; 4 âm tiết: aa (thanh trung), wút (thanh cao), kee (thanh trung), mii (thanh trung).