TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อาวุธเคมี

aa-wút-kee-miiRTGS a-wut-khe-mi /ʔaː˧.wut̚˦˥.kʰeː˧.miː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อาaathanh trungphụ âm trungวุดwútthanh caophụ âm thấpเคkeethanh trungphụ âm thấpมีmiithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อาวุธเคมี nghĩa là vũ khí hóa học.

Nghĩa của อาวุธเคมี

Danh từ

  1. Vũ khí hóa học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chemical weapon

Câu hỏi thường gặp

อาวุธเคมี nghĩa là gì?

อาวุธเคมี (danh từ) nghĩa là vũ khí hóa học.

อาวุธเคมี đọc thế nào?

อาวุธเคมี đọc là aa-wút-kee-mii (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-wut-khe-mi; 4 âm tiết: aa (thanh trung), wút (thanh cao), kee (thanh trung), mii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.