TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อาวรณ์

aa-wɔɔnRTGS a-won /ʔaː˧.wɔːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อาaathanh trungphụ âm trungวอนwɔɔnthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อาวรณ์ nghĩa là chỗ che, chỗ ẩn.

Nghĩa của อาวรณ์

Danh từ

  1. Chỗ che, chỗ ẩn, chỗ núp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be concerned about; to care
  • Danh từ shelter, protection

Câu hỏi thường gặp

อาวรณ์ nghĩa là gì?

อาวรณ์ (danh từ) nghĩa là chỗ che, chỗ ẩn.

อาวรณ์ đọc thế nào?

อาวรณ์ đọc là aa-wɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-won; 2 âm tiết: aa (thanh trung), wɔɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.