อาวรณ์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อาวรณ์ nghĩa là chỗ che, chỗ ẩn.
Nghĩa của อาวรณ์
Danh từ
- Chỗ che, chỗ ẩn, chỗ núp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be concerned about; to care
- Danh từ shelter, protection
Câu hỏi thường gặp
อาวรณ์ nghĩa là gì?
อาวรณ์ (danh từ) nghĩa là chỗ che, chỗ ẩn.
อาวรณ์ đọc thế nào?
อาวรณ์ đọc là aa-wɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-won; 2 âm tiết: aa (thanh trung), wɔɔn (thanh trung).