TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อาร์เจนตินา

tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
aa-jeen-dtì-nâaRTGS a-chen-ti-na /ʔaː˧.t͡ɕeːn˧.ti˨˩.naː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อาaathanh trungphụ âm trungเจนjeenthanh trungphụ âm trungติdtìthanh thấpphụ âm trungน่าnâathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อาร์เจนตินา nghĩa là ác-hen-ti-na, á căn đình.

Nghĩa của อาร์เจนตินา

Danh từ riêng

  1. Ác-hen-ti-na, Á Căn Đình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Argentina (a country in South America)

Câu hỏi thường gặp

อาร์เจนตินา nghĩa là gì?

อาร์เจนตินา (danh từ riêng) nghĩa là ác-hen-ti-na, á căn đình.

อาร์เจนตินา đọc thế nào?

อาร์เจนตินา đọc là aa-jeen-dtì-nâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-chen-ti-na; 4 âm tiết: aa (thanh trung), jeen (thanh trung), dtì (thanh thấp), nâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.