อาร์มีเนีย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อาร์มีเนีย nghĩa là ác-mê-ni-a.
Nghĩa của อาร์มีเนีย
Danh từ riêng
- Ác-mê-ni-a.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Armenia (a country in the South Caucasus region of Asia, considered to belong politically to Europe)
Câu hỏi thường gặp
อาร์มีเนีย nghĩa là gì?
อาร์มีเนีย (danh từ riêng) nghĩa là ác-mê-ni-a.
อาร์มีเนีย đọc thế nào?
อาร์มีเนีย đọc là aa-mii-niia (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-mi-nia; 3 âm tiết: aa (thanh trung), mii (thanh trung), niia (thanh trung).