TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อาร์คันซอ

tên riêng
aa-kan-sɔɔRTGS a-khan-so /ʔaː˧.kʰan˧.sɔː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อาaathanh trungphụ âm trungคันkanthanh trungphụ âm thấpซอsɔɔthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อาร์คันซอ nghĩa là a-can-xò.

Nghĩa của อาร์คันซอ

Danh từ riêng

  1. A-can-xò.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Arkansas (a state in the South Central region of the United States); Arkansas River (a river in the United States)

Câu hỏi thường gặp

อาร์คันซอ nghĩa là gì?

อาร์คันซอ (danh từ riêng) nghĩa là a-can-xò.

อาร์คันซอ đọc thế nào?

อาร์คันซอ đọc là aa-kan-sɔɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-khan-so; 3 âm tiết: aa (thanh trung), kan (thanh trung), sɔɔ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.