TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อารบิก

aa-rá-bìkRTGS a-ra-bik /ʔaː˧.ra˦˥.bik̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อาaathanh trungphụ âm trungระráthanh caophụ âm thấpบิกbìkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อารบิก nghĩa là tiếng a-rập, tiếng ả rập.

Nghĩa của อารบิก

Danh từ

  1. Tiếng A-rập, tiếng Ả Rập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Arabic (language)

Câu hỏi thường gặp

อารบิก nghĩa là gì?

อารบิก (danh từ) nghĩa là tiếng a-rập, tiếng ả rập.

อารบิก đọc thế nào?

อารบิก đọc là aa-rá-bìk (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-ra-bik; 3 âm tiết: aa (thanh trung), rá (thanh cao), bìk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.