TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อายุรแพทย์

aa-yú-rá-pɛ̂ɛtRTGS a-yu-ra-phaet /ʔaː˧.ju˦˥.ra˦˥.pʰɛːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อาaathanh trungphụ âm trungยุyúthanh caophụ âm thấpระráthanh caophụ âm thấpแพดpɛ̂ɛtthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อายุรแพทย์ nghĩa là bác sĩ y khoa, bác sĩ.

Nghĩa của อายุรแพทย์

Danh từ

  1. Bác sĩ y khoa, bác sĩ, đốc-tờ, y sinh, thầy thuốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ internist; physician.

Câu hỏi thường gặp

อายุรแพทย์ nghĩa là gì?

อายุรแพทย์ (danh từ) nghĩa là bác sĩ y khoa, bác sĩ.

อายุรแพทย์ đọc thế nào?

อายุรแพทย์ đọc là aa-yú-rá-pɛ̂ɛt (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-yu-ra-phaet; 4 âm tiết: aa (thanh trung), yú (thanh cao), rá (thanh cao), pɛ̂ɛt (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.