อาย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อาย nghĩa là xấu hổ, ngượng.
Nghĩa của อาย
Động từ
- Xấu hổ, ngượng, mắc cỡ. (biên soạn)
Câu ví dụ với อาย
- อย่าอายเลย Đừng ngại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675857
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be shy.
- Danh từ smell; odor.
Câu hỏi thường gặp
อาย nghĩa là gì?
อาย (động từ) nghĩa là xấu hổ, ngượng.
อาย đọc thế nào?
อาย đọc là aai (phiên âm có dấu thanh), RTGS ai; 1 âm tiết: aai (thanh trung).