TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อาย

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
aaiRTGS ai /ʔaːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อายaaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การอาย, ความอาย (thêm การ/ความ phía trước)

อาย nghĩa là xấu hổ, ngượng.

Nghĩa của อาย

Động từ

  1. Xấu hổ, ngượng, mắc cỡ. (biên soạn)

Câu ví dụ với อาย

  • อย่าอายเลย Đừng ngại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675857

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be shy.
  • Danh từ smell; odor.

Câu hỏi thường gặp

อาย nghĩa là gì?

อาย (động từ) nghĩa là xấu hổ, ngượng.

อาย đọc thế nào?

อาย đọc là aai (phiên âm có dấu thanh), RTGS ai; 1 âm tiết: aai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.