อาบูดาบี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อาบูดาบี nghĩa là a-bu đa-bi.
Nghĩa của อาบูดาบี
Danh từ riêng
- A-bu Đa-bi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Abu Dhabi (an emirate of the United Arab Emirates); Abu Dhabi (the capital city of the United Arab Emirates; the capital city of Abu Dhabi emirate, United Arab Emirates)
Câu hỏi thường gặp
อาบูดาบี nghĩa là gì?
อาบูดาบี (danh từ riêng) nghĩa là a-bu đa-bi.
อาบูดาบี đọc thế nào?
อาบูดาบี đọc là aa-buu-daa-bii (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-bu-da-bi; 4 âm tiết: aa (thanh trung), buu (thanh trung), daa (thanh trung), bii (thanh trung).