TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อาบูดาบี

tên riêng
aa-buu-daa-biiRTGS a-bu-da-bi /ʔaː˧.buː˧.daː˧.biː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อาaathanh trungphụ âm trungบูbuuthanh trungphụ âm trungดาdaathanh trungphụ âm trungบีbiithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อาบูดาบี nghĩa là a-bu đa-bi.

Nghĩa của อาบูดาบี

Danh từ riêng

  1. A-bu Đa-bi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Abu Dhabi (an emirate of the United Arab Emirates); Abu Dhabi (the capital city of the United Arab Emirates; the capital city of Abu Dhabi emirate, United Arab Emirates)

Câu hỏi thường gặp

อาบูดาบี nghĩa là gì?

อาบูดาบี (danh từ riêng) nghĩa là a-bu đa-bi.

อาบูดาบี đọc thế nào?

อาบูดาบี đọc là aa-buu-daa-bii (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-bu-da-bi; 4 âm tiết: aa (thanh trung), buu (thanh trung), daa (thanh trung), bii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.