TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อาน

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
aanRTGS an /ʔaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อานaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อาน nghĩa là yên.

Nghĩa của อาน

Danh từ

  1. Yên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ saddle.
  • Phó từ painfully; heavily; dreadfully
  • Động từ to sharpen; to whet (swords, spears, etc.)
  • Động từ to make offerings of food
  • Danh từ breathing in

Câu hỏi thường gặp

อาน nghĩa là gì?

อาน (danh từ) nghĩa là yên.

อาน đọc thế nào?

อาน đọc là aan (phiên âm có dấu thanh), RTGS an; 1 âm tiết: aan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.