อาน
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
aanRTGS an
/ʔaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
อานaanthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อาน nghĩa là yên.
Nghĩa của อาน
Danh từ
- Yên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ saddle.
- Phó từ painfully; heavily; dreadfully
- Động từ to sharpen; to whet (swords, spears, etc.)
- Động từ to make offerings of food
- Danh từ breathing in
Câu hỏi thường gặp
อาน nghĩa là gì?
อาน (danh từ) nghĩa là yên.
อาน đọc thế nào?
อาน đọc là aan (phiên âm có dấu thanh), RTGS an; 1 âm tiết: aan (thanh trung).