TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อาดัม

tên riêng
aa-damRTGS a-dam /ʔaː˧.dam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อาaathanh trungphụ âm trungดำdamthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อาดัม nghĩa là a-đam.

Nghĩa của อาดัม

Danh từ riêng

  1. A-đam.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Adam.

Câu hỏi thường gặp

อาดัม nghĩa là gì?

อาดัม (danh từ riêng) nghĩa là a-đam.

อาดัม đọc thế nào?

อาดัม đọc là aa-dam (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-dam; 2 âm tiết: aa (thanh trung), dam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.