อาดัม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อาดัม nghĩa là a-đam.
Nghĩa của อาดัม
Danh từ riêng
- A-đam.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Adam.
Câu hỏi thường gặp
อาดัม nghĩa là gì?
อาดัม (danh từ riêng) nghĩa là a-đam.
อาดัม đọc thế nào?
อาดัม đọc là aa-dam (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-dam; 2 âm tiết: aa (thanh trung), dam (thanh trung).